Chữ Hán
辉
Nghĩarực rỡ; chiếu sáng
Bộ thủ⺌
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- rực rỡ; chiếu sáng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 光 + 军
- 光guāng[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗi
- 军jūn(hình thức kết hợp) quân đội; quân sự
- Phần chỉ nghĩa: 光
- Phần chỉ âm: 军
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.