Chữ Hán
⺌
Bộ thủ⺌
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 当dāngÂm Hán Việt: đương(từ tượng thanh) đong; đinh đong (chuông)HSK 3
- 光guāngÂm Hán Việt: quangánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiHSK 4
- 肖xiàogiống; tương tự; giống nhưHSK 5
- 锁suǒÂm Hán Việt: toảkhóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把 (bǎ))HSK 5
- 尚shàngÂm Hán Việt: chuộngvẫn; còn; coi trọngHSK 6
- 琐suǒvụn vặt; không đáng kểHSK 7–9
- 唢suǒdùng trong 唢呐 (suǒnà)
- 嗩
- 瑣
- 鎖
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.