Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xiào · Xiāo

肖

Nghĩaxiào giống; tương tự; giống như; Xiāo họ [Xiao1]; phiên âm Đài Loan [Xiao4]
Bộ thủ⺼
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xiàogiống; tương tự; giống như
  • Xiāohọ [Xiao1]; phiên âm Đài Loan [Xiao4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺌ + ⺼

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: ⺌

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.