Chữ HánChữ đa âm
肖
Nghĩa giống; tương tự; giống như; họ [Xiao1]; phiên âm Đài Loan [Xiao4]
Bộ thủ⺼
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- giống; tương tự; giống như
- họ [Xiao1]; phiên âm Đài Loan [Xiao4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺌ + ⺼
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: ⺌
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 消xiāoÂm Hán Việt: tiêugiảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)HSK 4
- 稍shāoÂm Hán Việt: saohơi; một chútHSK 4
- 悄qiǎoyên lặng; buồnHSK 5
- 销xiāoÂm Hán Việt: tiunấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bánHSK 5
- 宵xiāođêmHSK 6
- 俏qiàoưa nhìn; quyến rũ; (hàng hoá) rất được ưa chuộngHSK 7–9
- 削xiāoÂm Hán Việt: tướcgọt bằng dao; bào; cắt (bóng trong tennis, v.v.)HSK 7–9
- 哨shàocòi; người gácHSK 7–9
- 屑xièmảnh vụn; mẩu; vụnHSK 7–9
- 峭qiàocao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghịHSK 7–9
- 捎shāomang cái gì đó cho ai; gửiHSK 7–9
- 梢shāođầu cànhHSK 7–9
- 诮qiàochế nhạo; đổ lỗi
- 绡xiāolụa thô
- 逍xiāothong thả; dễ chịu
- 硝xiāodiêm tiêu; thuộc da (làm da)
- 筲shāobàn chải nồi làm từ dải tre; giỏ đựng đũa; biến thể của 筲 (shāo)
- 艄shāođuôi thuyền
- 蛸shāonhện chân dài
- 誚
- 趙
- 銷
- 霄xiāobầu trời; thiên đường
- 鞘qiàovỏ kiếm; bao
Từ có chữ này
- 生肖Âm Hán Việt: sinh tiêumột trong mười hai con vật tượng trưng cho địa chi 地支 (dìzhī); con giáp trong hoàng đạo Trung QuốcHSK 5
- 不肖Âm Hán Việt: bất tiêu(văn học) không giống cha mẹ; suy đồi; không xứng đángHSK 7–9
- 肖像Âm Hán Việt: tiêu tượngchân dung (tranh, ảnh, v.v.); (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người; chân dungHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.