Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

肖像

xiàoxiàng
Nghĩa tiếng Việtchân dung (tranh, ảnh, v.v.); (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người; chân dung
Âm Hán Việttiêu tượng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa