Chữ Hán
像
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tượnggiống; như; nhìn như
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 象
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 象
Từ có chữ này
- 好像Âm Hán Việt: háo tượngnhư thể; giống nhưHSK 3
- 偶像Âm Hán Việt: ngẫu tượngthần tượngHSK 6
- 图像Âm Hán Việt: đồ tượnghình ảnh; bức tranh; đồ họaHSK 6
- 录像Âm Hán Việt: lục tượngquay video; ghi hình; videoHSK 6
- 摄像Âm Hán Việt: nhép tượngquay videoHSK 6
- 摄像头Âm Hán Việt: nhép tượng đầuwebcam; máy quay giám sátHSK 6
- 像样Âm Hán Việt: tượng dạngtrình bày được; đứng đắn; đạt chuẩnHSK 7–9
- 影像Âm Hán Việt: ảnh tượnghình ảnhHSK 7–9
- 肖像Âm Hán Việt: tiêu tượngchân dung (tranh, ảnh, v.v.); (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người; chân dungHSK 7–9
- 雕像tượng điêu khắc; tượng (khắc)HSK 7–9
- 不像话Âm Hán Việt: bất tượng thoạikhông hợp lý; sốc; kỳ cụcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你别着急,护照还在包里吗?我刚才好像在哪儿看到过一个蓝箱子,是不是别人拿错了?Bạn đừng sốt ruột, hộ chiếu vẫn còn trong túi chứ? Vừa nãy hình như mình thấy một chiếc vali xanh ở đâu đó, có phải ai cầm nhầm rồi không?
- 行李;不见;服务;员;像;长。Ôn từ vựng: 行李, 不见, 服务, 员, 像, 长.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.