Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiàng

象

Nghĩavoi; hình dáng; hình thức
Bộ thủ豕
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiàngvoi; hình dáng; hình thức

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · ⺈ + 口 + 豕

  • Phần chỉ nghĩa: 豕

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.