Chữ Hán
象
Nghĩavoi; hình dáng; hình thức
Bộ thủ豕
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- voi; hình dáng; hình thức
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · ⺈ + 口 + 豕
- ⺈
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 豕shǐheo; lợn
- Phần chỉ nghĩa: 豕
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 印象Âm Hán Việt: ấn tượngấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ứcHSK 4
- 大象Âm Hán Việt: đại tượngcon voiHSK 5
- 对象Âm Hán Việt: đỗi tượngmục tiêu; đối tượng; bạn đời; bạn trai; bạn gáiHSK 5
- 形象Âm Hán Việt: hình tượnghình ảnh; hình tượng; hình dungHSK 5
- 想象Âm Hán Việt: tưởng tượngtưởng tượng; hình dung; trí tưởng tượngHSK 5
- 现象Âm Hán Việt: hiện tượnghiện tượng; bề ngoàiHSK 5
- 象征Âm Hán Việt: tượng trưngbiểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưngHSK 5
- 抽象Âm Hán Việt: trừu tượngtrừu tượng; sự trừu tượngHSK 6
- 景象Âm Hán Việt: cảnh tượngcảnh tượng; quang cảnh (để chiêm ngưỡng)HSK 6
- 象棋Âm Hán Việt: tượng cờicờ tướngHSK 6
- 气象Âm Hán Việt: khí tượngđặc điểm khí tượng; khí tượng; không khíHSK 7–9
- 迹象Âm Hán Việt: tích tượngdấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báoHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 为什么有些文学作品能够流传数百年而不被遗忘?归根到底,是因为作者通过细腻的笔触,塑造了立体而真实的人物形象。Vì sao có những tác phẩm văn học có thể lưu truyền hàng trăm năm mà không bị lãng quên? Xét đến cùng, là bởi vì tác giả thông qua nét bút tinh tế đã khắc hoạ nên những hình tượng nhân vật sống động và chân thực.
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
- 小兰,尽管这部古典文学名著我高中时就已经读过一遍,但这次重读,依然被里面生动的人物形象深深打动。Lan ơi, mặc dù kiệt tác văn học cổ điển này hồi cấp ba mình đã từng đọc một lần rồi, nhưng lần này đọc lại vẫn bị những hình tượng nhân vật sinh động trong đó làm xúc động sâu sắc.
- 小兰说得对。此外,我们还要在学习上互相帮助,给大家留下好印象。Lan nói đúng đấy. Ngoài ra, chúng ta còn phải giúp đỡ lẫn nhau trong học tập, để lại ấn tượng tốt cho mọi người.
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.