Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

象

xiàng
Nghĩa tiếng Việtvoi; hình dáng; hình thức
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 voi
  2. 2 hình dáng
  3. 3 hình thức
  4. 4 diện mạo
  5. 5 bắt chước
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập