Chữ đơn
象
Nghĩa tiếng Việtvoi; hình dáng; hình thức
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 voi
- 2 hình dáng
- 3 hình thức
- 4 diện mạo
- 5 bắt chước
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 印象[ấn tượng]Cấp: HSK 4ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức
- 大象[đại tượng]Cấp: HSK 5con voi
- 对象[對象][đỗi tượng]Cấp: HSK 5mục tiêu; đối tượng; bạn đời; bạn trai; bạn gái
- 想象[tưởng tượng]Cấp: HSK 5tưởng tượng; hình dung; trí tưởng tượng
- 象征[象徵][tượng trưng]Cấp: HSK 5biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng
- 现象[現象][hiện tượng]Cấp: HSK 5hiện tượng; bề ngoài
- 形象[hình tượng]Cấp: HSK 5hình ảnh; hình tượng; hình dung
- 抽象[trừu tượng]Cấp: HSK 6trừu tượng; sự trừu tượng
- 景象[cảnh tượng]Cấp: HSK 6cảnh tượng; quang cảnh (để chiêm ngưỡng)
- 象棋[tượng cời]Cấp: HSK 6cờ tướng
- 迹象[跡象][tích tượng]Cấp: HSK 7–9dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
- 气象[氣象][khí tượng]Cấp: HSK 7–9đặc điểm khí tượng; khí tượng; không khí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Liên từ nhượng bộ sự thật 尽管…但 / 还是 / 依然… · 尽管 + Sự thật đã/đang diễn ra,(Chủ ngữ) + 还是 / 依然 / 却 + Vị ngữHSK 5
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ · Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除HSK 7–9