Cấp: HSK 7–9Từ ghép
气象
Phồn thể: [氣象]Nghĩa tiếng Việtđặc điểm khí tượng; khí tượng; không khí
Âm Hán Việtkhí tượng
- 2 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đặc điểm khí tượng
- 2 khí tượng
- 3 không khí
- 4 phong thái
- 5 cảnh tượng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 气象局[氣象局]cục khí tượng; văn phòng khí tượng
- 气象台[氣象台]đài khí tượng; văn phòng dự báo thời tiết
- 气象厅[氣象廳]văn phòng khí tượng
- 气象学[氣象學]khí tượng học
- 气象站[氣象站]trạm khí tượng
- 气象卫星[氣象衛星]vệ tinh khí tượng
- 气象学者[氣象學者]nhà khí tượng học
- 气象观测站[氣象觀測站]trạm quan sát khí tượng
- 中国气象局[中國氣象局]Cục Khí tượng Trung Quốc (CMA)
- 世界气象组织[世界氣象組織]Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng