Từ ghép
气象学者
Phồn thể: [氣象學者]Nghĩa
- 1 nhà khí tượng học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 象voi; hình dáng; hình thứcTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →