Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气象站

Phồn thể: [氣象站]
qìxiàngzhàn
Nghĩa tiếng Việttrạm khí tượng
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 trạm khí tượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập