Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气象局

Phồn thể: [氣象局]
qìxiàngjú
Nghĩa tiếng Việtcục khí tượng; văn phòng khí tượng
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cục khí tượng
  2. 2 văn phòng khí tượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập