Chữ Hán
豕
Nghĩaheo; lợn
Bộ thủ豕
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- heo; lợn
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 勿 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 家jiāÂm Hán Việt: giadùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)HSK 1
- 象xiàngvoi; hình dáng; hình thứcHSK 4
- 逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi; đuổi đi; cá nhânHSK 5
- 豪háohùng vĩ; anh hùngHSK 6
- 豚túnlợn sữaHSK 7–9
- 豖chùlợn bị xích
- 㒸suìbiến thể cổ của 遂 (suì)
- 彖tuàndự đoán tương lai bằng cách sử dụng quẻ của Kinh Dịch 易經|易经
- 冡méngbiến thể cũ của 蒙 (méng)
- 圂hùnđộng vật nuôi bằng ngũ cốc; chuồng lợn
- 豙
- 甤
- 遂suìthỏa mãn; thành công; rồi
- 豢huànnuôi; dưỡng (động vật)
- 豦qúlợn rừng; chiến đấu
- 豩
- 豬
- 豱wēnlợn đầu ngắn
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.