Chữ Hán
勿
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Âm Hán Việt: vậtđừng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên phải · 勹 + 丿 + 丿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 场chǎngÂm Hán Việt: trườngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)HSK 2
- 易yìdễ; dễ gần; thay đổiHSK 3
- 物wù(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânHSK 3
- 忽hūsao nhãng; bỏ qua; phớt lờHSK 4
- 匆cōngvội vàng; gấp gápHSK 6
- 吻wěnÂm Hán Việt: vẫnnụ hôn; hôn; miệngHSK 7–9
- 刎wěncắt ngang (cổ họng)
- 囫húdùng trong 囫囵 (húlún)
- 芴hū(cũ) mơ hồ; đột nhiên
- 豕shǐheo; lợn
- 昜yángbiến thể cũ của 陽 (yáng)
- 笏hù(cổ) thẻ nghi lễ (quan viên cầm khi thiết triều)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.