Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wěn · wěn

吻

Nghĩanụ hôn; hôn; miệng; biến thể của 吻 (wěn)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtvẫn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wěnÂm Hán Việt: vẫnnụ hôn; hôn; miệng
  • wěnbiến thể của 吻 (wěn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 勿

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 勿

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.