Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
wěn

吻

Nghĩa tiếng Việtnụ hôn; hôn; miệng
Âm Hán Việtvẫn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nụ hôn
  2. 2 hôn
  3. 3 miệng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
wěn

吻

Phồn thể: [脗]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 吻 (wěn)
  • 1 chữ
  • 7 nét