Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
吻
Nghĩa tiếng Việtnụ hôn; hôn; miệng
Âm Hán Việtvẫn
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nụ hôn
- 2 hôn
- 3 miệng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吻合[vẫn hợp]Cấp: HSK 7–9phù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp
- 飞吻[飛吻]hôn gió
- 钩吻[鉤吻]cỏ đoạt mệnh (Gelsemium elegans)
- 接吻hôn
- 口吻tông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói
- 强吻[強吻]cưỡng hôn; hôn mà không đồng ý
- 亲吻[親吻]hôn; nụ hôn
- 深吻nụ hôn kiểu Pháp
- 舌吻hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp
- 湿吻[濕吻]nụ hôn kiểu Pháp
- 吻别[吻別]hôn tạm biệt
- 吻部mõm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật