Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

吻合

wěnhé
Nghĩa tiếng Việtphù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp
Âm Hán Việtvẫn hợp
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phù hợp tốt
  2. 2 giống hệt
  3. 3 điều chỉnh bản thân cho phù hợp
  4. 4 hòa nhập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập