Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口吻

kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tông giọng
  2. 2 ngữ điệu
  3. 3 hàm ý trong giọng nói
  4. 4 giọng (địa phương, v.v.)
  5. 5 mõm
  6. 6 môi
  7. 7 chỗ nhô ra trên mặt động vật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập