Từ ghép
口吻
Nghĩa
- 1 tông giọng
- 2 ngữ điệu
- 3 hàm ý trong giọng nói
- 4 giọng (địa phương, v.v.)
- 5 mõm
- 6 môi
- 7 chỗ nhô ra trên mặt động vật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.