Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强吻

Phồn thể: [強吻]
qiángwěn
Nghĩa tiếng Việtcưỡng hôn; hôn mà không đồng ý
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cưỡng hôn; hôn mà không đồng ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập