接吻Từ ghép接吻jiēwěnNghĩa tiếng Việthôn2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hônPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →吻[vẫn]nụ hôn; hôn; miệngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →