Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞吻

Phồn thể: [飛吻]
fēiwěn
Nghĩa tiếng Việthôn gió
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 hôn gió

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập