Chữ Hán
匆
Nghĩavội vàng; gấp gáp; biến thể của 匆 (cōng); biến thể của 匆 (cōng)
Bộ thủ勹
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- vội vàng; gấp gáp
- biến thể của 匆 (cōng)
- biến thể của 匆 (cōng)
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 勿 + 丶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.