Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

匆忙

cōngmáng
Nghĩa tiếng Việtvội vã; gấp gáp
Âm Hán Việtthông mang
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa