Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

匆

cōng
Nghĩa tiếng Việtvội vàng; gấp gáp
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

匆

Phồn thể: [怱]
cōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 匆 (cōng)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

匆

Phồn thể: [悤]
cōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 匆 (cōng)
  • 1 chữ
  • 5 nét