急匆匆Từ ghép急匆匆jícōngcōngNghĩa tiếng Việtvội vã; hấp tấp3 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vội vã2 hấp tấpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.急[cấp]khẩn cấp; cấp bách; nhanhTrang chữ →匆vội vàng; gấp gápTrang chữ →匆vội vàng; gấp gápTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →