Houzii
← Từ điển
Từ ghép

匆遽

cōngjù
Nghĩa tiếng Việtvội vã; nóng nảy; hấp tấp
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vội vã
  2. 2 nóng nảy
  3. 3 hấp tấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập