Chữ Hán
昜
Nghĩabiến thể cũ của 陽 (yáng)
Bộ thủ日
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể cũ của 陽 (yáng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 旦 + 勿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 扬yángÂm Hán Việt: dươngnâng; giương; hành động tung hoặc sảyHSK 4
- 汤tāngÂm Hán Việt: thangcanh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông yHSK 4
- 肠chángÂm Hán Việt: trườngruộtHSK 6
- 畅chàngtự do; không bị cản trở; trôi chảyHSK 6
- 杨yángcây dươngHSK 7–9
- 饧xíngnước đường mạch nha; mật mía; nặng (mí mắt)
- 炀yángnấu chảy; luyện kim
- 疡yángloét; vết loét
- 砀dàngđá có vân màu
- 殇shāngchết khi còn nhỏ; tử trận
- 陽
- 場
- 揚
- 湯
- 觞shāngyến tiệc; cốc
- 傷
- 楊
- 煬
- 腸
- 塲
- 暢
- 殤
- 觴
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.