Chữ Hán
旦
Nghĩa(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)
Bộ thủ日
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 得deÂm Hán Việt: đắctrợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.HSK 1
- 但dànÂm Hán Việt: đãnnhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúngHSK 2
- 担dànÂm Hán Việt: đảmđơn vị đo lường (100 cân, 50 kg); hai thùng đầy; đòn gánh và vật mangHSK 3
- 查cháÂm Hán Việt: tranghiên cứu; kiểm tra; điều traHSK 3
- 量liángÂm Hán Việt: lượngđo lườngHSK 4
- 胆dǎntúi mật; dũng khí; can đảmHSK 5
- 坦tǎnbằng phẳng; cởi mở; phẳngHSK 7–9
- 昼zhòuban ngàyHSK 7–9
- 暨jìvà; đạt đến; giới hạnHSK 7–9
- 妲Dátên nữ (cổ đại)
- 㝵àibiến thể của 碍 (ài)
- 怛dáđau buồn; sợ hãi; sốc
- 昜yángbiến thể cũ của 陽 (yáng)
- 疸dadùng trong 疙疸 (gēda)
- 袒tǎnđể lộ
- 钽tǎntantalum (hóa học)
- 晝
- 笪dáchiếu tre thô
- 亶dǎnchân thành
- 靼dá(phiên âm); da thuộc
- 鼂cháorùa biển
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 许多年轻人在创业时充满热情,但往往容易忽视市场规律。一旦产品脱离了消费者的实际需求,再多的广告投资也难以带来长远的利润。Nhiều người trẻ khi khởi nghiệp tràn đầy nhiệt huyết, nhưng thường dễ xem nhẹ quy luật thị trường. Một khi sản phẩm脱离 nhu cầu thực tế của người tiêu dùng, đầu tư quảng cáo nhiều đến mấy cũng khó mang lại lợi nhuận lâu dài.Từ trong câu:许多 (xǔduō)年轻人 (niánqīngrén)在 (zài)创业 (chuàngyè)时 (shí)充满 (chōngmǎn)热情 (rèqíng)但 (dàn)往往 (wǎngwǎng)容易 (róngyì)忽视 (hūshì)市场 (shìchǎng)规律 (guīlǜ)一旦 (yīdàn)产品 (chǎnpǐn)脱离 (tuōlí)了 (le)消费者 (xiāofèizhě)的 (de)实际 (shíjì)需求 (xūqiú)再 (zài)多 (duō)的 (de)广告 (guǎnggào)投资 (tóuzī)也 (yě)难以 (nányǐ)带来 (dàilái)长远 (chángyuǎn)的 (de)利润 (lìrùn)
- 这个想法很有创意!不过创业毕竟有风险,一旦盲目扩大规模,资金周转就会遇到困难。Ý tưởng này rất sáng tạo! Nhưng khởi nghiệp suy cho cùng đều có rủi ro, một khi mở rộng quy mô mù quáng thì vòng quay vốn sẽ gặp khó khăn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.