Chữ Hán
胆
Nghĩatúi mật; dũng khí; can đảm
Bộ thủ⺼
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- túi mật; dũng khí; can đảm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 旦
- ⺼
- 旦dàn(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 旦
Từ có chữ này
- 大胆Âm Hán Việt: đại đảmliều lĩnh; táo bạo; quá đángHSK 5
- 胆小Âm Hán Việt: đảm tiểunhát gan; nhút nhátHSK 5
- 胆怯Âm Hán Việt: đảm khiếpsợ sệt; nhút nhát; nhát ganHSK 7–9
- 胆量Âm Hán Việt: đảm lượngdũng cảm; sự táo bạo; can đảmHSK 7–9
- 胆小鬼Âm Hán Việt: đảm tiểu quỷkẻ nhát ganHSK 7–9
- 提心吊胆Âm Hán Việt: đề tâm điếu đảm(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.