Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dǎn

胆

Nghĩatúi mật; dũng khí; can đảm
Bộ thủ⺼
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.