Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

大胆

Phồn thể: [大膽]
dàdǎn
Nghĩa tiếng Việtliều lĩnh; táo bạo; quá đáng
Âm Hán Việtđại đảm
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liều lĩnh
  2. 2 táo bạo
  3. 3 quá đáng
  4. 4 can đảm
  5. 5 dũng cảm
  6. 6 không sợ hãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập