Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

胆小鬼

Phồn thể: [膽小鬼]
dǎnxiǎoguǐ
Nghĩa tiếng Việtkẻ nhát gan
Âm Hán Việtđảm tiểu quỷ
  • 3 chữ
  • 21 nét