Chữ đơn
胆
Phồn thể: [膽]Nghĩa tiếng Việttúi mật; dũng khí; can đảm
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 túi mật
- 2 dũng khí
- 3 can đảm
- 4 mật
- 5 ngăn chứa bên trong (ví dụ: ruột quả bóng, ngăn bên trong của bình giữ nhiệt)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大胆[大膽][đại đảm]Cấp: HSK 5liều lĩnh; táo bạo; quá đáng
- 胆小[膽小][đảm tiểu]Cấp: HSK 5nhát gan; nhút nhát
- 胆量[膽量][đảm lượng]Cấp: HSK 7–9dũng cảm; sự táo bạo; can đảm
- 胆怯[膽怯][đảm khiếp]Cấp: HSK 7–9sợ sệt; nhút nhát; nhát gan
- 胆小鬼[膽小鬼][đảm tiểu quỷ]Cấp: HSK 7–9kẻ nhát gan
- 提心吊胆[提心吊膽][đề tâm điếu đảm]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng
- 胆大[膽大]gan dạ; can đảm; liều lĩnh
- 胆道[膽道]ống mật
- 胆肥[膽肥](thông tục) táo bạo; trơ tráo; có nhiều gan
- 胆敢[膽敢]dám (nghĩa tiêu cực); có gan làm gì đó
- 胆管[膽管]ống mật
- 胆寒[膽寒]sợ hãi; kinh hãi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan