Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

胆

Phồn thể: [膽]
dǎn
Nghĩa tiếng Việttúi mật; dũng khí; can đảm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 túi mật
  2. 2 dũng khí
  3. 3 can đảm
  4. 4 mật
  5. 5 ngăn chứa bên trong (ví dụ: ruột quả bóng, ngăn bên trong của bình giữ nhiệt)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập