Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胆肥

Phồn thể: [膽肥]
dǎnféi
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) táo bạo; trơ tráo; có nhiều gan
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) táo bạo
  2. 2 trơ tráo
  3. 3 có nhiều gan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập