Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
chuàngyì

创意

Phồn thể: [創意]
Nghĩa tiếng Việtsáng tạo; tính sáng tạo
Âm Hán Việtsáng ý
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sáng tạo
  2. 2 tính sáng tạo

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập