Chữ đơn
旦
Nghĩa tiếng Việt(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)
- 1 chữ
- 5 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) bình minh; rạng đông
- 2 đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一旦[nhất đán]Cấp: HSK 5trong trường hợp (điều gì đó xảy ra); nếu; một khi (điều gì đó xảy ra, thì...)
- 元旦[nguyên đán]Cấp: HSK 5Ngày Tết Nguyên Đán
- 旦角đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)
- 复旦[復旦]Đại học Phúc Đán, Thượng Hải, viết tắt của 复旦大学 (FùdànDàxué)
- 花旦vai nữ trẻ trung hoạt bát trong kinh kịch Trung Quốc
- 老旦vai lão đàn trong kinh kịch Trung Quốc
- 李旦Li Dan, tên cá nhân của Đường Duệ Tông 唐睿宗 (TángRuìzōng), hoàng đế thứ sáu nhà Đường (662-716), trị vì 684-690 và 710-712
- 昧旦thời điểm ngay trước bình minh
- 男旦diễn viên nam đóng vai nữ (hí kịch Trung Quốc)
- 平旦(văn học) bình minh; rạng đông
- 乾旦nam diễn viên đóng vai nữ (kinh kịch Trung Quốc)
- 撒旦Sa-tan hoặc Sha-i-tan
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9
- Liên từ nhượng bộ giả định cực hạn 哪怕…也 / 都… · 哪怕 + Tình huống khó khăn giả định,Chủ ngữ + 也 / 都 + Quyết tâm thực hiệnHSK 5