Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
ài · dé

㝵

Nghĩaài biến thể của 碍 (ài); dé để đạt được (biến thể cũ của 得 (dé))
Bộ thủ寸
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • àiChưa có âm thanhbiến thể của 碍 (ài)
  • déChưa có âm thanhđể đạt được (biến thể cũ của 得 (dé))

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 旦 + 寸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.