Chữ Hán
寸
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: thốnmột đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 对duìÂm Hán Việt: đỗiđúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnHSK 1
- 时shíÂm Hán Việt: thìbiến thể cũ của 时 (shí)HSK 1
- 得deÂm Hán Việt: đắctrợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.HSK 1
- 过guoÂm Hán Việt: quá(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)HSK 2
- 衬chèn(của quần áo) sát da; lót; lớp lótHSK 3
- 封fēngÂm Hán Việt: phongphong tước; ban tặng; phong làmHSK 3
- 付fùÂm Hán Việt: phótrả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộHSK 4
- 讨tǎoÂm Hán Việt: thảomời; gây ra; đòi hỏi hoặc yêu cầuHSK 4
- 导dǎotruyền; dẫn; hướng dẫnHSK 4
- 村cūnÂm Hán Việt: thônngôi làngHSK 4
- 将jiāngÂm Hán Việt: tướngsẽ; dùng; lấyHSK 4
- 耐nàiÂm Hán Việt: nại(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lạiHSK 4
- 厨chúbiến thể cũ của 厨 (chú)HSK 4
- 尊zūnbề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kínhHSK 4
- 守shǒuÂm Hán Việt: thúcanh gác; phòng thủ; theo dõiHSK 5
- 寻xúnÂm Hán Việt: tầmtìm kiếm; tìmHSK 5
- 冠guànđội mũ; đứng đầu; phongHSK 5
- 夺duóÂm Hán Việt: đoạtchiếm; đoạt lấy cưỡng chế; tranh giànhHSK 6
- 寿shòutrường thọ; tuổi già; tuổiHSK 6
- 射shèÂm Hán Việt: xạbiến thể cũ của 射 (shè)HSK 6
- 寺sìchùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)HSK 7–9
- 辱rǔnhục; ô nhục; xúc phạmHSK 7–9
- 祭jìÂm Hán Việt: tếcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên); lễ tưởng niệm; (trong tiểu thuyết cổ điển) niệm chú để kích hoạt vũ khí ma thuậtHSK 7–9
- 吋cùninch (tiếng Anh)
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.