Cấp: HSK 6Chữ đơn
寸
Nghĩa tiếng Việtmột đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
Âm Hán Việtthốn
- 1 chữ
- 3 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một đơn vị đo chiều dài
- 2 inch
- 3 ngón cái
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 尺寸[xích thốn]Cấp: HSK 6kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo); (khẩu ngữ) sự đúng mực
- 分寸[phân thốn]Cấp: HSK 7–9sự đúng mực; hành vi phù hợp; lời nói hoặc hành động đúng chuẩn
- 板寸kiểu tóc cua
- 寸晷xem 寸阴 (cùnyīn)
- 寸口vị trí trên cổ tay, trên động mạch quay, nơi bắt mạch trong y học cổ truyền
- 寸脉[寸脈]bắt mạch ở cổ tay (YHCT)
- 寸头[寸頭](kiểu tóc nam) đầu đinh; tóc húi cua
- 寸阴[寸陰]một khoảng thời gian rất ngắn (nghĩa đen: thời gian bóng di chuyển một tấc)
- 方寸một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm); trái tim; tâm trí
- 公寸đề-xi-mét
- 市寸thốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét)
- 头寸[頭寸](tài chính) vị thế tiền mặt; vị thế
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này