Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
cùn

寸

Nghĩa tiếng Việtmột đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
Âm Hán Việtthốn
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một đơn vị đo chiều dài
  2. 2 inch
  3. 3 ngón cái

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập