Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头寸

Phồn thể: [頭寸]
tóucùn
Nghĩa tiếng Việt(tài chính) vị thế tiền mặt; vị thế
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 (tài chính) vị thế tiền mặt; vị thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập