板寸Từ ghép板寸bǎncùnNghĩa tiếng Việtkiểu tóc cua2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kiểu tóc cuaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.板tấm; ván; mặt phẳngTrang chữ →寸[thốn]một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cáiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →