Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bǎn · pàn · bǎn

板

Nghĩabǎn tấm; ván; mặt phẳng; pàn nhìn thấy ở cửa (cách dùng cũ); bǎn xem 老闆|老板, ông chủ
Bộ thủ木
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bǎntấm; ván; mặt phẳng
  • pànnhìn thấy ở cửa (cách dùng cũ)
  • bǎnxem 老闆|老板, ông chủ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 反

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 反

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.