Từ ghép
第二
Nghĩa
- 1 thứ hai
- 2 số hai
- 3 kế tiếp
- 4 phụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 第二春(nghĩa đen) mùa xuân thứ hai; (nghĩa bóng) yêu lần thứ hai; một trang mới của cuộc đời
- 第二次lần thứ hai; thứ hai; số hai
- 第二轮[第二輪]vòng thứ hai (của trận đấu, hoặc bầu cử)
- 第二声[第二聲]thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên
- 第二天ngày hôm sau; hôm sau
- 第二位vị trí thứ hai
- 第二性Giới tính thứ hai (sách của Simone de Beauvoir)
- 第二产业[第二產業]ngành công nghiệp thứ cấp
- 第二个人[第二個人]người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
- 第二季度quý thứ hai (của năm tài chính)
- 第二世界Thế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)
- 第二职业[第二職業]nghề thứ hai