Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第二个人

Phồn thể: [第二個人]
dì'èrgerén
Nghĩa tiếng Việtngười thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa