Từ ghép
第二个人
Phồn thể: [第二個人]Nghĩa tiếng Việtngười thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
- 4 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người thứ hai
- 2 (nghĩa bóng) người khác
- 3 bên thứ ba
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 第[đệ](tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dìliù) "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấpTrang chữ →
- 二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →
- 个[cá](lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhânTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →