第二位Từ ghép第二位dì'èrwèiNghĩa tiếng Việtvị trí thứ hai3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vị trí thứ haiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.第[đệ](tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dìliù) "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấpTrang chữ →二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →位[vị]vị trí; địa điểm; chỗTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →