Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第二春

dì'èrchūn
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) mùa xuân thứ hai; (nghĩa bóng) yêu lần thứ hai; một trang mới của cuộc đời
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa