Từ ghép
第二春
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) mùa xuân thứ hai; (nghĩa bóng) yêu lần thứ hai; một trang mới của cuộc đời
- 3 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen) mùa xuân thứ hai
- 2 (nghĩa bóng) yêu lần thứ hai
- 3 một trang mới của cuộc đời
- 4 tái sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.