Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chūn · Chūn · chūn

春

Nghĩabiến thể cũ của 春 (chūn); họ [Chun1]; mùa xuân; vui tươi; hân hoan
Bộ thủ日
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chūnbiến thể cũ của 春 (chūn)
  • Chūnhọ [Chun1]
  • chūnmùa xuân; vui tươi; hân hoan

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 日

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.