Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chūn

椿

Nghĩacây thốn (Toona sinensis); cây Ailanthus altissima; (ẩn dụ văn học) cha
Bộ thủ木
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chūncây thốn (Toona sinensis); cây Ailanthus altissima; (ẩn dụ văn học) cha

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 春

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 春

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.