Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

椿

chūn
Nghĩa tiếng Việtcây thốn (Toona sinensis); cây Ailanthus altissima; (ẩn dụ văn học) cha
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây thốn (Toona sinensis)
  2. 2 cây Ailanthus altissima
  3. 3 (ẩn dụ văn học) cha

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập