椿象Từ ghép椿象chūnxiàngNghĩa tiếng Việtbọ xít2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bọ xítPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.椿cây thốn (Toona sinensis); cây Ailanthus altissima; (ẩn dụ văn học) chaTrang chữ →象voi; hình dáng; hình thứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →