Houzii
← Từ điển
Từ ghép

春夏秋冬

chūnxiàqiūdōng
Nghĩa tiếng Việtbốn mùa; xuân, hạ, thu, đông
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bốn mùa
  2. 2 xuân, hạ, thu, đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập