Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiū · Qiū · qiū · qiū

秋

Nghĩamùa thu; thời gian thu hoạch; họ [Qiu1]; biến thể cũ của 秋 (qiū); xem 秋千 (qiūqiān)
Bộ thủ禾
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiūmùa thu; thời gian thu hoạch
  • Qiūhọ [Qiu1]
  • qiūbiến thể cũ của 秋 (qiū)
  • qiūxem 秋千 (qiūqiān)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 火

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.